Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

缺氧

oxygen-deprived, hypoxic

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

缺氧
quēyǎngThanh 1
Pinyin
quēyǎng
Số nét
20
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 缺氧

缺氧 viết bằng 20 nét (: 10, : 10). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

The end of the chain: algae die, decompose, consume the dissolved oxygen.

Nghe 缺氧 trong các tập thật

缺氧 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

入湖磷负荷一高,藻类便大规模繁殖;藻类死亡分解时消耗溶氧,水体缺氧

Khi lượng phốt-pho đổ vào hồ tăng cao, tảo sẽ sinh sôi hàng loạt; khi tảo chết và phân hủy, chúng tiêu thụ oxy hòa tan, khiến nước bị thiếu oxy.

Anh ấy trả lại bảy mươi mẫu Anh đất lúa mì cho nước: giờ nơi đó có một trăm bốn mươi loài chim và hai loài cá sắp tuyệt chủngCao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 缺氧 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 缺氧 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.