出租车
taxi
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- chūzūchē
- Từ loại
- danh từ
- Mức
- HSK 1
- Số nét
- 19
- Sắc thái
- neutral
- Lượng từ
- 辆
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 出租车
出租车 viết bằng 19 nét (出: 5, 租: 10, 车: 4). Hình vẽ tự động chạy lại.
出租车 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
出租车 (chūzūchē) is the standard Mandarin word for a taxi — literally 'rent-out vehicle.'
It's the term you'll see on signs, in textbooks, and in Mainland news. In daily Beijing speech, locals more often say 打车 (dǎ chē, 'grab a cab') for the action and 的士 (dīshì, from Cantonese/English) for the vehicle.
In Taiwan, the same thing is usually called 計程車 (jìchéngchē, 'metered car'). Two things to know: first, since Didi (滴滴) took over in the mid-2010s, most people in China hail rides through an app and may say 网约车 (wǎngyuēchē, 'online-booked car') for ride-share, reserving 出租车 for traditional metered cabs; second, 出租车 is three syllables — learners often shorten it to 出租 in casual speech, but the full word is standard in writing.
Từng chữ một
Mẹo nhớ: 出 + 租 + 车 = 'out-rent-car,' a car you rent and ride out in — a taxi.
Nghe 出租车 trong các tập thật
出租车 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
商店不远,你可以走过去,也可以坐出租车。
Cửa hàng không xa, bạn có thể đi bộ đến, cũng có thể ngồi xe taxi.
Có nhất thiết mỗi ngày phải đi một vạn bước? Nghiên cứu phát hiện bảy nghìn bước cũng có lợiMới bắt đầu
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
我们坐出租车去机场。
Wǒmen zuò chūzūchē qù jīchǎng.
We're taking a taxi to the airport.
neutral
请帮我叫一辆出租车。
Qǐng bāng wǒ jiào yī liàng chūzūchē.
Please help me call a taxi.
polite
出租车在哪儿?
Chūzūchē zài nǎr?
Where's the taxi?
spoken
出租车司机很好。
Chūzūchē sījī hěn hǎo.
The taxi driver is very nice.
neutral
Cụm từ thường gặp với 出租车
Từ đồng nghĩa
Borrowed from the English 'taxi' through Cantonese. Common in Hong Kong, Guangdong, and increasingly in casual Mainland speech. 出租车 is more standard/written; 的士 is colloquial.
打车 is the VERB 'to catch a cab,' not the vehicle. 'I'm catching a taxi' = 我打车; 'a taxi is over there' = 出租车在那儿.
Đừng nhầm 出租车 với
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 出租车 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 出租车 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.