Fluentide
HSK 2

公共汽车

bus (public)

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

danh từneutral1 tập
公
gōngThanh 1
共
gòngThanh 4
汽
qìThanh 4
车
chēThanh 1

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
gōnggòng qìchē
Từ loại
danh từ
Mức
HSK 2
Số nét
21
Sắc thái
neutral
Lượng từ
辆 / 趟
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 公共汽车

公共汽车 viết bằng 21 nét (公: 4, 共: 6, 汽: 7, 车: 4). Hình vẽ tự động chạy lại.

公共汽车 nghĩa là gì?

Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh

公共汽车 (gōnggòng qìchē) is the formal Chinese word for 'public bus' — the four-character compound literally reads 'public-shared gas-vehicle.'

It's the term taught in HSK textbooks and printed on official signage, but in everyday spoken Mandarin on the mainland, people almost always shorten it to 公交车 (gōngjiāochē), or just 公交 in compounds like 公交卡 (bus card) and 公交站 (bus stop). Taiwan tends to say 公车 (gōngchē). The word refers specifically to a city bus on a fixed route — not a long-distance coach (长途汽车), shuttle (班车), or school bus (校车).

When you board, you tap a 公交卡 or scan a phone QR code; fares are usually flat. Saying 公共汽车 in casual conversation isn't wrong, just a tiny tell that you learned Chinese from a textbook.

Lưu ý: Textbook word. In daily conversation most mainland speakers shorten it to 公交车 (gōngjiāochē) or just 公交; in Taiwan, people say 公车 (gōngchē).

Từng chữ một

公gōngpublic; common
+
共gòngshared; together
+
汽qìvapor; gas (the fuel)
+
车chēvehicle; car
=
公共汽车

Mẹo nhớ: Break it apart: 公共 (public-shared) + 汽车 (gas-vehicle = car). A car that everyone shares = a bus.

Nghe 公共汽车 trong các tập thật

公共汽车 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

星期六和星期天,坐公共汽车不要钱。

Thứ bảy và chủ nhật, đi xe buýt không mất tiền.

Lula, 80 tuổi, lần thứ tư trở thành Tổng thống Brazil

Độ khó

Câu ví dụ

Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh

我每天坐公共汽车去学校。

Wǒ měitiān zuò gōnggòng qìchē qù xuéxiào.

I take the bus to school every day.

neutral

公共汽车站在前面。

Gōnggòng qìchē zhàn zài qiánmiàn.

The bus stop is up ahead.

neutral

我们等了二十分钟公共汽车。

Wǒmen děng le èrshí fēnzhōng gōnggòng qìchē.

We waited twenty minutes for the bus.

spoken

请问,去机场坐几路公共汽车?

Qǐng wèn, qù jīchǎng zuò jǐ lù gōnggòng qìchē?

Excuse me, which bus number goes to the airport?

polite

Cụm từ thường gặp với 公共汽车

坐公共汽车zuò gōnggòng qìchētake/ride the bus
公共汽车站gōnggòng qìchē zhànbus stop
等公共汽车děng gōnggòng qìchēwait for the bus
下公共汽车xià gōnggòng qìchēget off the bus

Từ đồng nghĩa

公交车gōngjiāochē

The everyday spoken form on the mainland. Use 公交车 in conversation; 公共汽车 sounds textbook-formal.

巴士bāshì

Loanword from English 'bus,' used more in Hong Kong, Taiwan, and trendy contexts (机场巴士 airport bus, 双层巴士 double-decker). Mainland speakers default to 公交车.

班车bānchē

班车 is a shuttle bus on a fixed schedule for a specific group — company shuttle, school shuttle. 公共汽车 is open to the general public.

Đừng nhầm 公共汽车 với

出租车chūzūchē

出租车 is a taxi — private hire. 公共汽车 is shared public transit on a fixed route. Different price, different experience.

汽车qìchē

汽车 alone just means 'car / motor vehicle.' Add 公共 to make it specifically a public bus.

火车huǒchē

火车 is a train (literally 'fire vehicle'). 公共汽车 runs on city streets; 火车 runs on rails.

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 公共汽车 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 公共汽车 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.