Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

手术

surgery; operation

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

手术
shǒushùThanh 3
Pinyin
shǒushù
Số nét
9
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 手术

手术 viết bằng 9 nét (手: 4, 术: 5). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 2. 做过手术 means 'has had surgery'.

Nghe 手术 trong các tập thật

手术 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

医生在他的头上做了手术。

Bác sĩ đã phẫu thuật trên đầu ông.

Lula, 80 tuổi, lần thứ tư trở thành Tổng thống Brazil

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 手术 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 手术 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.