Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

心血管病

cardiovascular disease

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

心血管病
xīnxiěguǎnbìngThanh 1
Pinyin
xīnxiěguǎnbìng
Số nét
34
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 心血管病

心血管病 viết bằng 34 nét (心: 4, 血: 6, 管: 14, 病: 10). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Beyond HSK 3. Medical term: 心血管 'cardiovascular' + 病 'disease'.

Nghe 心血管病 trong các tập thật

心血管病 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

比如每天走七千步的人,比走两千步的人,死亡风险低百分之四十七,心血管病风险低百分之二十五,糖尿病风险低百分之十四。

Ví dụ người mỗi ngày đi bảy nghìn bước, so với người đi hai nghìn bước, rủi ro tử vong thấp hơn bốn mươi bảy phần trăm, rủi ro bệnh tim mạch thấp hơn hai mươi lăm phần trăm, rủi ro tiểu đường thấp hơn mười bốn phần trăm.

Có nhất thiết mỗi ngày phải đi một vạn bước? Nghiên cứu phát hiện bảy nghìn bước cũng có lợi

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 心血管病 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 心血管病 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.