Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

分类学

taxonomy

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

分类学
fēnlèixuéThanh 1
Pinyin
fēnlèixué
Số nét
21
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 分类学

分类学 viết bằng 21 nét (: 4, : 9, : 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

关键在分类学位置 — the classification is the whole reason it is safe.

Nghe 分类学 trong các tập thật

分类学 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

关键在分类学位置:鸵鸟是鸟,不是哺乳动物,体内不含那种糖分子。

Điểm mấu chốt nằm ở vị trí phân loại học: đà điểu là chim, không phải động vật có vú, nên cơ thể không chứa loại phân tử đường kia.

Một con ve cắn khiến anh ấy không thể ăn thịt bò nữa: Bảy năm sau, chuyên gia dinh dưỡng này tự nuôi bốn trăm con đà điểuCao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 分类学 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 分类学 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.