Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

体验

experience

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

体验
tǐyànThanh 3
Pinyin
tǐyàn
Số nét
17
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 体验

体验 viết bằng 17 nét (: 7, : 10). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 5. What he actually lost — not protein, an experience.

Nghe 体验 trong các tập thật

体验 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

营养需求是可以替代的,饮食体验不容易替代。

Nhu cầu dinh dưỡng có thể thay thế, nhưng trải nghiệm ẩm thực thì khó thay thế.

Một con ve cắn khiến anh ấy không thể ăn thịt bò nữa: Bảy năm sau, chuyên gia dinh dưỡng này tự nuôi bốn trăm con đà điểuCao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 体验 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 体验 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.