Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

机制

mechanism

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

机制
jīzhìThanh 1
Pinyin
jīzhì
Số nét
14
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 机制

机制 viết bằng 14 nét (: 6, : 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 6. 这里需要把机制讲清楚 — the episode explains before it concludes.

Nghe 机制 trong các tập thật

机制 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

这里需要把机制讲清楚,因为它相当特别。

Ở đây cần làm rõ cơ chế, vì nó khá đặc biệt.

Một con ve cắn khiến anh ấy không thể ăn thịt bò nữa: Bảy năm sau, chuyên gia dinh dưỡng này tự nuôi bốn trăm con đà điểuCao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 机制 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 机制 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.