Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

肌红蛋白

myoglobin

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

肌红蛋白
jīhóngdànbáiThanh 1
Pinyin
jīhóngdànbái
Số nét
28
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 肌红蛋白

肌红蛋白 viết bằng 28 nét (: 6, : 6, : 11, : 5). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Why ostrich meat is red despite the bird being a bird.

Nghe 肌红蛋白 trong các tập thật

肌红蛋白 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

它呈红色,肌红蛋白与铁含量高,生肉的纹理和切面几乎难以与牛肉区分,烹饪后的风味也很接近。

Nó có màu đỏ, hàm lượng myoglobin và sắt cao, vân thịt và mặt cắt của thịt sống hầu như không thể phân biệt với thịt bò, hương vị sau khi nấu cũng rất tương đồng.

Một con ve cắn khiến anh ấy không thể ăn thịt bò nữa: Bảy năm sau, chuyên gia dinh dưỡng này tự nuôi bốn trăm con đà điểuCao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 肌红蛋白 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 肌红蛋白 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.