Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

抗体

antibody

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

抗体
kàngtǐThanh 4
Pinyin
kàngtǐ
Số nét
14
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 抗体

抗体 viết bằng 14 nét (: 7, : 7). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

产生特异性抗体 — how a single bite becomes permanent.

Nghe 抗体 trong các tập thật

抗体 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

经由皮肤直接进入血液,加上唾液本身的免疫刺激作用,人体会针对它产生特异性抗体

Đi thẳng vào máu qua da, cộng với tác dụng kích thích miễn dịch của chính nước bọt, cơ thể sẽ sản sinh kháng thể đặc hiệu chống lại nó.

Một con ve cắn khiến anh ấy không thể ăn thịt bò nữa: Bảy năm sau, chuyên gia dinh dưỡng này tự nuôi bốn trăm con đà điểuCao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 抗体 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 抗体 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.