Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

品牌

brand

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

品牌
pǐnpáiThanh 3
Pinyin
pǐnpái
Số nét
21
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 品牌

品牌 viết bằng 21 nét (: 9, : 12). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 4. The formal register, against the everyday 牌子 used lower down.

Nghe 品牌 trong các tập thật

品牌 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

一个美国说唱歌手旗下的冰淇淋品牌,正在全球公开招聘一名「国际冰淇淋试吃员」。

Một thương hiệu kem thuộc sở hữu của một rapper người Mỹ đang tuyển dụng công khai trên toàn cầu vị trí "Nhân viên thử kem quốc tế".

Mỗi tháng một vạn đô la, mời bạn ăn kem: Đằng sau công việc này là một người cha và con traiCao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 品牌 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 品牌 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.