Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

品牌

brand

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

品牌
pǐnpáiThanh 3

Tự nói thử

Pinyin
pǐnpái
Số nét
21
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 品牌

品牌 viết bằng 21 nét (品: 9, 牌: 12). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 5. Common in business contexts; 品牌商品 means branded goods, and 品牌咨询公司 means brand consulting firm.

Nghe 品牌 trong các tập thật

品牌 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

有一个做品牌咨询的人,叫 Connor Archbold,他说,以前人们用价格标签来显示自己的地位,现在更看重的是品味和归属感。

Có một người làm tư vấn thương hiệu tên là Connor Archbold, anh ấy nói trước đây người ta dùng mác giá để thể hiện địa vị, còn bây giờ người ta coi trọng gu thẩm mỹ và cảm giác thuộc về hơn.

Vì sao quán cà phê bắt đầu bán túi xách?

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 品牌 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 品牌 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.