Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

连锁反应

chain reaction

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

连锁反应
liánsuǒ fǎnyìngThanh 2
Pinyin
liánsuǒ fǎnyìng
Số nét
30
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 连锁反应

连锁反应 viết bằng 30 nét (连: 7, 锁: 12, 反: 4, 应: 7). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Bosses' 3 a.m. messages → juniors up early → everyone up early.

Nghe 连锁反应 trong các tập thật

连锁反应 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

更麻烦的是连锁反应。

Phiền phức hơn nữa là hiệu ứng domino.

Thư đùa của The Economist: Một công ty muốn nhân viên ngủ ngon, kết quả là mọi thứ rối tung

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 连锁反应 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 连锁反应 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.