Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

星链

Starlink

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

星链
XīngliànThanh 1
Pinyin
Xīngliàn
Số nét
21
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 星链

星链 viết bằng 21 nét (星: 9, 链: 12). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Proper name for SpaceX's satellite internet service; 星 means star, 链 means chain.

Nghe 星链 trong các tập thật

星链 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

飞机上有很快的网络,叫星链。

Trên máy bay có mạng rất nhanh, gọi là Starlink.

Máy bay đã có mạng, người bên cạnh bắt đầu họpTrung cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 星链 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 星链 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.