Fluentide
HSK 1

打电话

to make a phone call

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

cụm từneutral1 tập
打
dǎThanh 3
电
diànThanh 4
话
huàThanh 4

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
dǎ diànhuà
Từ loại
cụm từ
Mức
HSK 1
Số nét
18
Sắc thái
neutral
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 打电话

打电话 viết bằng 18 nét (打: 5, 电: 5, 话: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

打电话 nghĩa là gì?

Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh

打电话 (dǎ diànhuà) is the standard Mandarin verb phrase meaning 'to make a phone call.'

Literally 'hit/strike a phone-talk,' it pairs the all-purpose verb 打 (dǎ) — which in Chinese can mean 'to do, perform, make' for many small actions — with 电话 (diànhuà), 'phone / phone call.' Two things surprise English speakers: first, you don't 'call someone' directly in Chinese — you 给 (gěi) + person + 打电话, literally 'to-someone make-call,' as in 给我打电话 ('call me'); second, 打电话 covers the act of calling in general; to specify the recipient or topic, you add 给, 跟, or 和.

To answer the phone, use 接电话 (jiē diànhuà). To hang up, use 挂电话 (guà diànhuà).

Lưu ý: Works in any context — casual, professional, or written. To say who you're calling, add 给 + person: 给妈妈打电话 (call mom).

Từng chữ một

打dǎto hit; to make/do (general action verb)
+
电diànelectricity; electric
+
话huàspeech; talk; words
=
打电话

Mẹo nhớ: Think of 打 as the universal 'do' verb — you 打 a call, 打 a taxi (打车), 打 a basketball game (打篮球). 打电话 = 'do an electric-talk.'

Nghe 打电话 trong các tập thật

打电话 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

可是,有的人上了网,开始打电话、开会。

Nhưng có người lên mạng rồi bắt đầu gọi điện, họp.

Máy bay đã có mạng, người bên cạnh bắt đầu họp

Độ khó

Câu ví dụ

Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh

我给妈妈打电话。

Wǒ gěi māma dǎ diànhuà.

I'm calling mom.

spoken

请打电话给我。

Qǐng dǎ diànhuà gěi wǒ.

Please give me a call.

neutral, polite

他在打电话。

Tā zài dǎ diànhuà.

He's on the phone.

spoken

晚上我打个电话给你。

Wǎnshang wǒ dǎ ge diànhuà gěi nǐ.

I'll give you a call tonight.

spoken

Cụm từ thường gặp với 打电话

给我打电话gěi wǒ dǎ diànhuàcall me
打个电话dǎ ge diànhuàmake a quick call
打电话给…dǎ diànhuà gěi…make a call to…
在打电话zài dǎ diànhuàis on the phone right now

Từ đồng nghĩa

通电话tōng diànhuà

通电话 emphasizes the connection or having a conversation by phone, often used in past-tense contexts: 我们通过电话 ('we've spoken by phone'). 打电话 is the act of making the call.

拨电话bō diànhuà

拨 specifically means 'to dial.' More technical and a bit dated now that nobody dials numbers manually. 打电话 is by far the more common everyday term.

Đừng nhầm 打电话 với

接电话jiē diànhuà

接电话 means 'to answer / pick up the phone' — the other side of the conversation. 打 = make the call; 接 = receive it.

打车dǎ chē

Same verb 打 but means 'to hail a taxi / ride-hail.' 打 is a very flexible verb in Chinese — context tells you what action it means.

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 打电话 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 打电话 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.