Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

开会

to have a meeting

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

开会
kāihuìThanh 1
Pinyin
kāihuì
Số nét
10
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 开会

开会 viết bằng 10 nét (开: 4, 会: 6). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Beyond HSK 1. Verb-object phrase meaning to hold or attend a meeting.

Nghe 开会 trong các tập thật

开会 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

飞机上有人想睡觉,可是有人一直在开会。

Trên máy bay có người muốn ngủ, nhưng có người cứ họp mãi.

Máy bay đã có mạng, người bên cạnh bắt đầu họp

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 开会 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 开会 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.