Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

小声

quietly; in a low voice

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

小声
xiǎoshēngThanh 3
Pinyin
xiǎoshēng
Số nét
10
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 小声

小声 viết bằng 10 nét (小: 3, 声: 7). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Beyond HSK 1. Used as an adverb or adjective to mean speaking softly.

Nghe 小声 trong các tập thật

小声 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

卡塔尔航空请打电话的人小声说话。

Qatar Airways đề nghị người gọi điện nói nhỏ.

Máy bay đã có mạng, người bên cạnh bắt đầu họp

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 小声 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 小声 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.