网络
internet; network
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- wǎngluò
- Số nét
- 15
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 网络
网络 viết bằng 15 nét (网: 6, 络: 9). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
Beyond HSK 1. Common word for internet or network; appears in 飞机上的网络 (the plane's internet).
Nghe 网络 trong các tập thật
网络 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
因为飞机上的网络快了。
Vì mạng trên máy bay đã nhanh hơn.
Máy bay đã có mạng, người bên cạnh bắt đầu họp
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 网络 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 网络 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.