Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

客舱

passenger cabin

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

客舱
kècāngThanh 4
Pinyin
kècāng
Số nét
19
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 客舱

客舱 viết bằng 19 nét (客: 9, 舱: 10). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Aviation term; refers to the passenger area of an aircraft.

Nghe 客舱 trong các tập thật

客舱 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

有人问,能看到我的屏幕吗,Mosby却不想让整个客舱,都加入别人的会议。

Có người hỏi, có nhìn thấy màn hình của tôi không, nhưng Mosby không muốn cả khoang hành khách cùng tham gia cuộc họp của người khác.

Máy bay đã có mạng, người bên cạnh bắt đầu họpCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 客舱 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 客舱 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.