Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

通话

phone call; to talk by phone

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

通话
tōnghuàThanh 1
Pinyin
tōnghuà
Số nét
18
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 通话

通话 viết bằng 18 nét (通: 10, 话: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Formal term for a call; used in 语音通话 (voice call) and 视频通话 (video call).

Nghe 通话 trong các tập thật

通话 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

今年,有一些议员提出“安静天空法”,想让政府禁止飞机上的语音通话。

Năm nay, một số nghị sĩ đề xuất “Đạo luật Bầu trời yên tĩnh”, muốn chính phủ cấm gọi thoại trên máy bay.

Máy bay đã có mạng, người bên cạnh bắt đầu họp

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 通话 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 通话 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.