Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

品相

condition (of a collectible)

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

品相
pǐnxiàngThanh 3
Pinyin
pǐnxiàng
Số nét
18
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 品相

品相 viết bằng 18 nét (: 9, : 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

What gets graded — and grading is what creates the cross-border price.

Nghe 品相 trong các tập thật

品相 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

更重要的是,有专门的公司给卡评级,看品相打分。

Quan trọng hơn, có các công ty chuyên thẩm định thẻ, chấm điểm dựa trên tình trạng.

“Nếu ngày mai thế giới tận thế, thì ngày hôm sau đơn vị tiền tệ toàn cầu sẽ là thẻ Pokémon”: một nhà đầu tư đang nắm giữ 500.000 thẻ nói nghiêm túc, và những điểm ông ấy sai còn thú vị hơn những điểm đúng

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 品相 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 品相 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.