Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

金子

gold

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

金子
jīnziThanh 1
Pinyin
jīnzi
Số nét
11
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 金子

金子 viết bằng 11 nét (: 8, : 3). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

The comparison the whole argument is measured against.

Nghe 金子 trong các tập thật

金子 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

一张卡比金子轻多了。

Một tấm thẻ nhẹ hơn vàng rất nhiều.

“Nếu ngày mai thế giới tận thế, thì ngày hôm sau đơn vị tiền tệ toàn cầu sẽ là thẻ Pokémon”: một nhà đầu tư đang nắm giữ 500.000 thẻ nói nghiêm túc, và những điểm ông ấy sai còn thú vị hơn những điểm đúngSơ cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 金子 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 金子 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.