Fluentide
HSK 3

愿意

to be willing; willing

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

động từneutral1 tập
yuànThanh 4
Thanh 4

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
yuànyì
Từ loại
động từ
Mức
HSK 3
Số nét
27
Sắc thái
neutral
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 愿意

愿意 viết bằng 27 nét (: 14, : 13). Hình vẽ tự động chạy lại.

愿意 nghĩa là gì?

Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh

愿意 (yuànyì) is the Chinese verb for 'to be willing' — used to express genuine consent or readiness to do something.

It is a modal verb placed before the main verb: 我愿意帮你 ('I'm willing to help you'). The key distinction from English: 愿意 is about willingness from the heart, not capability (能 néng) or desire (想 xiǎng). 'I want to go' is 我想去; 'I can go' is 我能去; 'I'm willing to go' is 我愿意去 — the last implies you may not have wanted to, but you accept doing it. It is also the standard word in weddings (你愿意吗? — 'Do you take...?'

). The negative 不愿意 ('unwilling') is strong — softer alternatives include 不太想 ('not really wanting to'). For polite refusals, native speakers rarely use 不愿意 because it sounds blunt; they say 不方便 ('inconvenient') or 算了吧 ('let's forget it').

Từng chữ một

yuànwish; desire; vow
+
intention; idea; meaning
=
愿意

Mẹo nhớ: 'Wish + intention' — your wish and your intention both align, so you're willing.

Nghe 愿意 trong các tập thật

愿意 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

它可以买东西,是因为别人愿意收它。

Nó mua được đồ vì người khác sẵn lòng nhận nó.

“Nếu ngày mai thế giới tận thế, thì ngày hôm sau đơn vị tiền tệ toàn cầu sẽ là thẻ Pokémon”: một nhà đầu tư đang nắm giữ 500.000 thẻ nói nghiêm túc, và những điểm ông ấy sai còn thú vị hơn những điểm đúng

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu ví dụ

Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh

我愿意帮你。

Wǒ yuànyì bāng nǐ.

I'm willing to help you.

spoken

你愿意跟我一起去吗?

Nǐ yuànyì gēn wǒ yìqǐ qù ma?

Are you willing to go with me?

spoken

他不愿意说为什么。

Tā bú yuànyì shuō wèishéme.

He's not willing to say why.

neutral

如果你愿意,我们明天再谈。

Rúguǒ nǐ yuànyì, wǒmen míngtiān zài tán.

If you're willing, we can talk again tomorrow.

neutral

我愿意。

Wǒ yuànyì.

I do.

spoken

Cụm từ thường gặp với 愿意

我愿意wǒ yuànyìI am willing (also: 'I do' in weddings)
不愿意bú yuànyìunwilling
愿意帮忙yuànyì bāngmángwilling to help
愿不愿意yuàn bu yuànyìare (you) willing or not
心甘情愿xīn gān qíng yuànwilling and glad to (idiom)

Từ đồng nghĩa

xiǎng

is 'want to' — about personal desire. 我想去 ('I want to go'). 愿意 is about consent / willingness, often despite not wanting to. You can be 愿意 without being .

kěn

also means 'willing,' more colloquial and often used in the negative: 他不肯说 ('he refuses to say'). 愿意 is the neutral standard; highlights stubborn willingness or refusal.

Đừng nhầm 愿意 với

希望xīwàng

希望 means 'to hope' — about a future you wish for. 我希望你来 ('I hope you come'). 愿意 is about your own willingness to do something: 我愿意来 ('I'm willing to come').

愿望yuànwàng

愿望 is the noun 'wish / aspiration' — what you hope for. 我的愿望是... ('my wish is...'). 愿意 is the verb 'be willing,' a different word class.

应该yīnggāi

应该 is 'should / ought to' — about obligation. 愿意 is about voluntary consent. 你应该去 ('you should go') vs 你愿意去吗 ('are you willing to go').

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 愿意 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 愿意 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.