Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

条件

condition

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

条件
tiáojiànThanh 2
Pinyin
tiáojiàn
Số nét
13
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 条件

条件 viết bằng 13 nét (: 7, : 6). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 4. 一样东西要当钱用,一般要几个条件 — the frame for the whole test.

Nghe 条件 trong các tập thật

条件 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

一样东西要当钱用,一般要几个条件

Một vật muốn trở thành tiền thường cần đáp ứng vài điều kiện.

“Nếu ngày mai thế giới tận thế, thì ngày hôm sau đơn vị tiền tệ toàn cầu sẽ là thẻ Pokémon”: một nhà đầu tư đang nắm giữ 500.000 thẻ nói nghiêm túc, và những điểm ông ấy sai còn thú vị hơn những điểm đúng

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 条件 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 条件 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.