Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

湿地

wetland

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

湿地
shīdìThanh 1
Pinyin
shīdì
Số nét
18
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 湿地

湿地 viết bằng 18 nét (湿: 12, : 6). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

A managed one, built on purpose — not land simply abandoned.

Nghe 湿地 trong các tập thật

湿地 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

这个地方本来就想做一片湿地

Nơi này vốn dĩ muốn trở thành một vùng đất ngập nước.

Anh ấy trả lại bảy mươi mẫu Anh đất lúa mì cho nước: giờ nơi đó có một trăm bốn mươi loài chim và hai loài cá sắp tuyệt chủng

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 湿地 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 湿地 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.