Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

适合

to suit, be suitable for

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

适合
shìhéThanh 4
Pinyin
shìhé
Số nét
15
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 适合

适合 viết bằng 15 nét (: 9, : 6). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 4. 正好适合幼鱼 — shallow water, plenty of food, few predators.

Nghe 适合 trong các tập thật

适合 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

湿地水浅、食物多、捕食者少,正好适合幼鱼。

Nước nông, thức ăn dồi dào và ít kẻ săn mồi, điều kiện này rất phù hợp cho cá con.

Anh ấy trả lại bảy mươi mẫu Anh đất lúa mì cho nước: giờ nơi đó có một trăm bốn mươi loài chim và hai loài cá sắp tuyệt chủngTrung cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 适合 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 适合 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.