Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

幼鱼

juvenile fish

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

幼鱼
yòuyúThanh 4
Pinyin
yòuyú
Số nét
13
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 幼鱼

幼鱼 viết bằng 13 nét (: 5, : 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

The exact stage that was failing: adults alive, young never reaching adulthood.

Nghe 幼鱼 trong các tập thật

幼鱼 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

水质差,幼鱼撑不过第一年。

Do chất lượng nước kém, cá con không thể sống sót qua năm đầu tiên.

Anh ấy trả lại bảy mươi mẫu Anh đất lúa mì cho nước: giờ nơi đó có một trăm bốn mươi loài chim và hai loài cá sắp tuyệt chủng

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 幼鱼 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 幼鱼 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.