考古
archaeology
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- kǎogǔ
- Số nét
- 11
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 考古
考古 viết bằng 11 nét (考: 6, 古: 5). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
考 (examine) + 古 (ancient). 考古学家 / 考古证据.
Nghe 考古 trong các tập thật
考古 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
考古学家说,这种墙,是铁器时代晚期高卢人典型的防御工事。
Archaeologists say this kind of wall is a typical late Iron Age Gallic fortification.
A 2,000-Year-Old Wall Dug Up Under a Paris Hospital May Show Where Paris Began
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 考古 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 考古 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.