Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

翻修

to renovate

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

翻修
fānxiūThanh 1
Pinyin
fānxiū
Số nét
27
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 翻修

翻修 viết bằng 27 nét (翻: 18, 修: 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

岛上的考古只能跟着老建筑的翻修一点一点做.

Nghe 翻修 trong các tập thật

翻修 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

不过他也提醒,岛上的考古只能跟着老建筑的翻修一点一点做,所以进展会很慢。

But he also cautions that digs on the island can only follow the pace of renovations to old buildings, so progress will be slow.

A 2,000-Year-Old Wall Dug Up Under a Paris Hospital May Show Where Paris BeganCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 翻修 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 翻修 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.