Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

学术界

academia

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

学术界
xuéshùjièThanh 2
Pinyin
xuéshùjiè
Số nét
22
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 学术界

学术界 viết bằng 22 nét (学: 8, 术: 5, 界: 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

在法国学术界争论了很久.

Nghe 学术界 trong các tập thật

学术界 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

所以,高卢人的城到底在哪里,在法国学术界争论了很久。

So where the Gallic town actually stood was debated for a long time in French academia.

A 2,000-Year-Old Wall Dug Up Under a Paris Hospital May Show Where Paris BeganCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 学术界 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 学术界 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.