Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

痕迹

trace, mark

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

痕迹
hénjìThanh 2
Pinyin
hénjì
Số nét
20
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 痕迹

痕迹 viết bằng 20 nét (痕: 11, 迹: 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

墙上有被火烧过的痕迹.

Nghe 痕迹 trong các tập thật

痕迹 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

其次,墙上有被火烧过的痕迹。

Second, the wall bears traces of fire.

A 2,000-Year-Old Wall Dug Up Under a Paris Hospital May Show Where Paris Began

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 痕迹 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 痕迹 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.