Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

模糊

vague

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

模糊
móhuThanh 2
Pinyin
móhu
Số nét
29
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 模糊

模糊 viết bằng 29 nét (模: 14, 糊: 15). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

凯撒写得太模糊了 — why scholars argued.

Nghe 模糊 trong các tập thật

模糊 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

问题是,凯撒写得太模糊了,而且一直没有考古证据。

The problem is that Caesar's description was very vague, and there had never been any archaeological proof.

A 2,000-Year-Old Wall Dug Up Under a Paris Hospital May Show Where Paris Began

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 模糊 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 模糊 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.