Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

占领

to occupy, capture

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

占领
zhànlǐngThanh 4
Pinyin
zhànlǐng
Số nét
16
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 占领

占领 viết bằng 16 nét (占: 5, 领: 11). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

公元前五十二年,罗马占领了这座城.

Nghe 占领 trong các tập thật

占领 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

公元前五十二年,罗马占领了这座城。

In 52 BC, Rome took the town.

A 2,000-Year-Old Wall Dug Up Under a Paris Hospital May Show Where Paris Began

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 占领 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 占领 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.