Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

战争

war

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

战争
zhànzhēngThanh 4
Pinyin
zhànzhēng
Số nét
15
Xuất hiện trong
2 tập

Thứ tự nét của 战争

战争 viết bằng 15 nét (战: 9, 争: 6). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

第一个原因,是战争.

Nghe 战争 trong các tập thật

战争 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

第一个原因,是战争。

The first reason is war.

Crossing the Panama Canal Now Costs Up to $5 Million, as War and Drought Push Prices to a Record

Độ khó

罗马将军凯撒,把这场战争写成了一本书。

The Roman general Julius Caesar wrote a book about the war.

A 2,000-Year-Old Wall Dug Up Under a Paris Hospital May Show Where Paris Began

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 战争 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 战争 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.