Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

上诉

to appeal

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

上诉
shàngsùThanh 4
Pinyin
shàngsù
Số nét
10
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 上诉

上诉 viết bằng 10 nét (上: 3, 诉: 7). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Beyond HSK 3. Legal term. In the script: 判了以后,他没有上诉.

Nghe 上诉 trong các tập thật

上诉 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

判了以后,他没有上诉。

Sau khi tuyên án, anh ta không kháng cáo.

Người đàn ông Hồ Bắc làm theo tiểu thuyết trộm mộ để đào mộ cổ, bị tuyên án mười hai năm tù

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 上诉 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 上诉 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.