Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

判决

judgment, verdict

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

判决
pànjuéThanh 4
Pinyin
pànjué
Số nét
13
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 判决

判决 viết bằng 13 nét (: 7, : 6). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

判决、通知、还有叫人去坐牢的信 — the three things the yellow envelope carries.

Nghe 判决 trong các tập thật

判决 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

法院的很多信都要用它:判决、通知、还有叫人去坐牢的信。

A lot of court letters need it: judgments, notices, and the letters telling people to report to prison.

Berlin Had Sixteen Months to Switch Envelopes. The New Ones Ran Out in Two Weeks, and People Due in Prison Stayed Home.

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 判决 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 判决 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.