Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

报到

to report (somewhere)

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

报到
bàodàoThanh 4
Pinyin
bàodào
Số nét
15
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 报到

报到 viết bằng 15 nét (: 7, : 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

叫一个人哪天去监狱报到的信 — in Germany you report to prison; nobody comes for you.

Nghe 报到 trong các tập thật

报到 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

法院的判决、通知,还有叫一个人哪天去监狱报到的信,都在这一类里。

Court judgments, notices, and the letter telling a person which day to report to prison all fall into that category.

Berlin Had Sixteen Months to Switch Envelopes. The New Ones Ran Out in Two Weeks, and People Due in Prison Stayed Home.

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 报到 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 报到 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.