Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

通知

notice

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

通知
tōngzhīThanh 1
Pinyin
tōngzhī
Số nét
18
Xuất hiện trong
2 tập

Thứ tự nét của 通知

通知 viết bằng 18 nét (: 10, : 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 3. 你要去坐牢了,这样的通知 — the example given before the abstract category.

Nghe 通知 trong các tập thật

通知 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

比如:你要去坐牢了,这样的通知

For example, a notice telling you that you are going to prison.

Berlin Had Sixteen Months to Switch Envelopes. The New Ones Ran Out in Two Weeks, and People Due in Prison Stayed Home.

Độ khó

时间太久,他们可能会通知警察。

If it goes on too long, they may notify the police.

New York Put Free Toilets on the Street, and the Door Slides Open by Itself After Exactly Ten Minutes — Finished or Not

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 通知 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 通知 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.