拆除
to demolish
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- chāichú
- Số nét
- 17
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 拆除
拆除 viết bằng 17 nét (拆: 8, 除: 9). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
被一间接一间地关掉、拆除、上锁 — three verbs describing forty years of policy.
Nghe 拆除 trong các tập thật
拆除 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
出于维护成本、治安顾虑和责任风险,公共厕所被一间接一间地关掉、拆除、上锁。
Out of maintenance cost, safety worries and liability risk, public toilets were closed, demolished and locked one by one.
New York Put Free Toilets on the Street, and the Door Slides Open by Itself After Exactly Ten Minutes — Finished or NotCao cấp
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 拆除 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 拆除 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.