Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

限制

to limit, restrict

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

限制
xiànzhìThanh 4
Pinyin
xiànzhì
Số nét
16
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 限制

限制 viết bằng 16 nét (: 8, : 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 4. 使用时间被严格限制在十分钟 — passive, because the user has no say in it.

Nghe 限制 trong các tập thật

限制 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

第三个态度,也是引起最多讨论的一点:使用时间被严格限制在十分钟。

The third position, and the one drawing the most discussion, is that use is capped strictly at ten minutes.

New York Put Free Toilets on the Street, and the Door Slides Open by Itself After Exactly Ten Minutes — Finished or NotCao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 限制 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 限制 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.