Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

尊严

dignity

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

尊严
zūnyánThanh 1
Pinyin
zūnyán
Số nét
19
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 尊严

尊严 viết bằng 19 nét (: 12, : 7). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

一边是让每个人都有尊严 — one end of the line the ten minutes is drawn on.

Nghe 尊严 trong các tập thật

尊严 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

一边是让每个人都有尊严,一边是让更多人用得上。

On one side is letting every person keep their dignity; on the other is letting more people get in at all.

New York Put Free Toilets on the Street, and the Door Slides Open by Itself After Exactly Ten Minutes — Finished or NotTrung cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 尊严 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 尊严 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.