Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

人行道

sidewalk

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

人行道
rénxíngdàoThanh 2
Pinyin
rénxíngdào
Số nét
20
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 人行道

人行道 viết bằng 20 nét (: 2, : 6, : 12). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

直接放在人行道上 — attached to no building, which is the whole design.

Nghe 人行道 trong các tập thật

人行道 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

它是一个独立的小房子,直接放在人行道上。

It is a free-standing little cabin, set directly on the sidewalk.

New York Put Free Toilets on the Street, and the Door Slides Open by Itself After Exactly Ten Minutes — Finished or Not

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 人行道 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 人行道 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.