Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

感应卡

tap card

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

感应卡
gǎnyìngkǎThanh 3
Pinyin
gǎnyìngkǎ
Số nét
25
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 感应卡

感应卡 viết bằng 25 nét (: 13, : 7, : 5). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

在门上碰一下 — the answer to "what if you have no phone", and a real accessibility decision.

Nghe 感应卡 trong các tập thật

感应卡 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

没有手机的人,可以用市里发的感应卡,在门上碰一下。

People without a phone can use a tap card handed out by the city and touch it to the door.

New York Put Free Toilets on the Street, and the Door Slides Open by Itself After Exactly Ten Minutes — Finished or Not

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 感应卡 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 感应卡 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.