Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

喇叭

loudspeaker

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

喇叭
lǎbaThanh 3
Pinyin
lǎba
Số nét
17
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 喇叭

喇叭 viết bằng 17 nét (: 12, : 5). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

里面的喇叭会先提醒一次 — the only thing in the room that talks to you.

Nghe 喇叭 trong các tập thật

喇叭 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

十分钟快到的时候,里面的喇叭会先提醒一次。

As the ten minutes runs down, a speaker inside warns you once.

New York Put Free Toilets on the Street, and the Door Slides Open by Itself After Exactly Ten Minutes — Finished or NotTrung cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 喇叭 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 喇叭 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.