Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

罚单

fine, ticket

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

罚单
fádānThanh 2
Pinyin
fádān
Số nét
17
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 罚单

罚单 viết bằng 17 nét (: 9, : 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

一万多张罚单 — note the measure word 张, which is what a ticket takes.

Nghe 罚单 trong các tập thật

罚单 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

去年一年,纽约给一万多个人开了罚单

Last year alone, New York issued fines to more than ten thousand people.

New York Put Free Toilets on the Street, and the Door Slides Open by Itself After Exactly Ten Minutes — Finished or Not

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 罚单 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 罚单 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.