Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

厕所

toilet

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

厕所
cèsuǒThanh 4
Pinyin
cèsuǒ
Số nét
16
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 厕所

厕所 viết bằng 16 nét (: 8, : 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

The subject, and the noun the episode counts: 八百多万人,一千个厕所。

Nghe 厕所 trong các tập thật

厕所 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

现在你很想去厕所

Right now you badly need a toilet.

New York Put Free Toilets on the Street, and the Door Slides Open by Itself After Exactly Ten Minutes — Finished or Not

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 厕所 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 厕所 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.