Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

外包

to outsource

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

外包
wàibāoThanh 4
Pinyin
wàibāo
Số nét
10
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 外包

外包 viết bằng 10 nét (: 5, : 5). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

把这项基本需求外包给了私人商铺 — the single sharpest word in the episode.

Nghe 外包 trong các tập thật

外包 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

结果是城市默认把这项基本需求外包给了私人商铺,能不能上厕所,取决于你有没有能力消费。

The result is that the city quietly outsourced a basic human need to private businesses: whether you can use a toilet depends on whether you can afford to buy something.

New York Put Free Toilets on the Street, and the Door Slides Open by Itself After Exactly Ten Minutes — Finished or NotCao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 外包 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 外包 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.