Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

扬声器

loudspeaker

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

扬声器
yángshēngqìThanh 2
Pinyin
yángshēngqì
Số nét
29
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 扬声器

扬声器 viết bằng 29 nét (: 6, : 7, : 16). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

扬声器会用英语和西班牙语各播报一遍同一句话 — two languages, because this is New York.

Nghe 扬声器 trong các tập thật

扬声器 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

临近十分钟时,内部的扬声器会先进行一次提醒。

As ten minutes approaches, the speaker inside gives one warning.

New York Put Free Toilets on the Street, and the Door Slides Open by Itself After Exactly Ten Minutes — Finished or NotCao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 扬声器 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 扬声器 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.