Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

传票

summons

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

传票
chuánpiàoThanh 2
Pinyin
chuánpiào
Số nét
17
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 传票

传票 viết bằng 17 nét (: 6, : 11). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

法院判决、传票、查封令 — three of the documents that share the same envelope.

Nghe 传票 trong các tập thật

传票 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

法院判决、传票、查封令,以及通知当事人何时前往监狱报到的执行传唤,全部属于这一类。

Court judgments, summonses, seizure orders, and the enforcement summons telling someone when to report to prison all belong to that class.

Berlin Had Sixteen Months to Switch Envelopes. The New Ones Ran Out in Two Weeks, and People Due in Prison Stayed Home.Cao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 传票 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 传票 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.