Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

采购

to procure

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

采购
cǎigòuThanh 3
Pinyin
cǎigòu
Số nét
16
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 采购

采购 viết bằng 16 nét (: 8, : 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

新版表格和配套的新黄信封都已经采购到位 — they did this part correctly and on time.

Nghe 采购 trong các tập thật

采购 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

在八月一日新规正式生效之前,新版表格和配套的新黄信封都已经采购到位。

Before the new rule took effect on the first of August, both the new forms and the matching new yellow envelopes had been procured.

Berlin Had Sixteen Months to Switch Envelopes. The New Ones Ran Out in Two Weeks, and People Due in Prison Stayed Home.Cao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 采购 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 采购 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.