Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

过渡期

transition period

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

过渡期
guòdùqīThanh 4
Pinyin
guòdùqī
Số nét
30
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 过渡期

过渡期 viết bằng 30 nét (: 6, : 12, : 12). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

十六个月的过渡期,被两个星期的实际用量打穿了。

Nghe 过渡期 trong các tập thật

过渡期 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

这个改动在去年四月初对外公布,同时也给了很长的过渡期

The change was published at the beginning of April last year, along with a generous transition period.

Berlin Had Sixteen Months to Switch Envelopes. The New Ones Ran Out in Two Weeks, and People Due in Prison Stayed Home.Cao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 过渡期 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 过渡期 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.